Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

特派

tè pài

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. special appointment
  2. 2. special correspondent
  3. 3. task force
  4. 4. sb dispatched on a mission

Từ cấu thành 特派