Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

特许

tè xǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. license
  2. 2. licensed
  3. 3. concession
  4. 4. concessionary

Từ cấu thành 特许