Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

犪牛

kuí niú

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. ancient yak of southeast China, also known as 犩[wéi]

Từ cấu thành 犪牛