Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

犯错

fàn cuò

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to err
  2. 2. to make a mistake
  3. 3. to do the wrong thing

Câu ví dụ

Hiển thị 1
犯错 太多。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 804854)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.