Bỏ qua đến nội dung

状况

zhuàng kuàng
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tình trạng
  2. 2. trạng thái
  3. 3. tình hình

Usage notes

Collocations

常与“经济”、“身体”、“精神”等词搭配,如“经济状况”、“身体状况”。

Formality

“状况”用于较正式或抽象的描述,日常对话中更常用“情况”。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他的健康 状况 有了很大的改善。
His health condition has greatly improved.
他的生理 状况 很好。
His physiological condition is very good.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.