Bỏ qua đến nội dung

状态

zhuàng tài
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trạng thái
  2. 2. tình trạng
  3. 3. tình hình

Usage notes

Common mistakes

状态不能用于提问“怎么了”,常用“情况”或“怎么回事”

Formality

状态较正式,口语中常用“情况”替代

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他的心理 状态 很好。
His mental state is very good.
冬天,许多动物进入休眠 状态
In winter, many animals enter a dormant state.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.