Bỏ qua đến nội dung

犹太

yóu tài

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Jew
  2. 2. Jewish
  3. 3. Judea (in Biblical Palestine)

Từ cấu thành 犹太