Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

狂妄

kuáng wàng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. egotistical
  2. 2. arrogant
  3. 3. brassy

Từ cấu thành 狂妄