狂欢
kuáng huān
HSK 3.0 Cấp 7
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. party
- 2. carousal
- 3. hilarity
- 4. merriment
- 5. whoopee
- 6. to carouse