Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

狗屎

gǒu shǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. canine excrement
  2. 2. dog poo
  3. 3. bullshit

Từ cấu thành 狗屎