Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

狗狗

gǒu gōu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (coll.) dog
  2. 2. doggie

Câu ví dụ

Hiển thị 1
瑪莉帶 狗狗 看獸醫。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13123556)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 狗狗