Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

狗贼

gǒu zéi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (insult) brigand
  2. 2. swindler

Từ cấu thành 狗贼