狠劲
hěn jìn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to exert all one's force
- 2. all-out effort
- 3. CL:股[gǔ]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.