Bỏ qua đến nội dung

狠心

hěn xīn
HSK 2.0 Cấp 6 Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lòng
  2. 2. cứng rắn
  3. 3. quyết tâm

Usage notes

Collocations

Commonly paired with 下 in 下狠心 (to make a firm resolve).

Common mistakes

As a verb meaning 'to resolve', it is often used in the structure 狠下心来 or 狠心做某事, not simply 狠心 alone.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
狠心 离开了家人。
He resolutely left his family.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.