Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

独创性

dú chuàng xìng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. innovative
  2. 2. ingenious
  3. 3. originality
  4. 4. ingenuity