Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

独步

dú bù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. walking alone
  2. 2. prominent
  3. 3. unrivalled
  4. 4. outstanding

Từ cấu thành 独步