狭窄
xiá zhǎi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hẹp
- 2. chật hẹp
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
狭窄 can describe physical narrowness (道路狭窄) or narrow-mindedness (心胸狭窄).
Câu ví dụ
Hiển thị 1这条路很 狭窄 ,开车要小心。
This road is very narrow, drive carefully.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.