Bỏ qua đến nội dung

狭隘

xiá ài
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hẹp
  2. 2. chật
  3. 3. hẹp hòi

Usage notes

Collocations

通常与“思想”“心胸”“见识”等抽象名词搭配,表示局限、不宽广。

Formality

多用于书面语或正式批评场合,口语中更常说“心眼儿小”或“小心眼儿”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他的思想太 狭隘 了。
His thinking is too narrow.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 狭隘