狭隘
xiá ài
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hẹp
- 2. chật
- 3. hẹp hòi
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
通常与“思想”“心胸”“见识”等抽象名词搭配,表示局限、不宽广。
Formality
多用于书面语或正式批评场合,口语中更常说“心眼儿小”或“小心眼儿”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他的思想太 狭隘 了。
His thinking is too narrow.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.