Bỏ qua đến nội dung

狱吏

yù lì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cai ngục

Từ cấu thành 狱吏