Bỏ qua đến nội dung

狼狈

láng bèi
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trong tình thế khó khăn
  2. 2. bị khốn đốn
  3. 3. kẻ khốn nạn

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Common mistakes

“狼狈”不能用来形容一个人外表邋遢,而是指处境困难或窘迫的状态。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他淋了雨,显得很 狼狈
He was soaked in the rain and looked very bedraggled.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.