狼狈
láng bèi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trong tình thế khó khăn
- 2. bị khốn đốn
- 3. kẻ khốn nạn
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
“狼狈”不能用来形容一个人外表邋遢,而是指处境困难或窘迫的状态。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他淋了雨,显得很 狼狈 。
He was soaked in the rain and looked very bedraggled.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.