Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

狼獾

láng huān

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. wolverine (Gulo gulo), also named 貂熊[diāo xióng]

Từ cấu thành 狼獾