猃
xiǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. a kind of dog with a long snout
- 2. see 獫狁|猃狁[xiǎn yǔn]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.