Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. savage
- 2. furious
- 3. wild
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
‘猖狂’不能用来描述疾病或天气的严重程度;描述疾病严重应用‘猖獗’。
Câu ví dụ
Hiển thị 1敌人非常 猖狂 ,我们必须坚决反击。
The enemy is very savage; we must resolutely fight back.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.