Bỏ qua đến nội dung

猖狂

chāng kuáng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. savage
  2. 2. furious
  3. 3. wild

Usage notes

Common mistakes

‘猖狂’不能用来描述疾病或天气的严重程度;描述疾病严重应用‘猖獗’。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
敌人非常 猖狂 ,我们必须坚决反击。
The enemy is very savage; we must resolutely fight back.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.