Bỏ qua đến nội dung

猛烈

měng liè
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khốc liệt
  2. 2. mạnh mẽ
  3. 3. gay gắt

Usage notes

Collocations

猛烈通常形容进攻、炮火、风雨等,较少形容人。

Common mistakes

不要将‘猛烈’用于形容人的性格,如‘他性格猛烈’是错误用法。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
暴风雨来得非常 猛烈
The storm came very fiercely.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.