猛烈
měng liè
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khốc liệt
- 2. mạnh mẽ
- 3. gay gắt
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
猛烈通常形容进攻、炮火、风雨等,较少形容人。
Common mistakes
不要将‘猛烈’用于形容人的性格,如‘他性格猛烈’是错误用法。
Câu ví dụ
Hiển thị 1暴风雨来得非常 猛烈 。
The storm came very fiercely.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.