Bỏ qua đến nội dung

猛然

měng rán
HSK 3.0 Cấp 7 Trạng từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bỗng nhiên
  2. 2. đột nhiên
  3. 3. chợt

Usage notes

Collocations

常用于修饰表示剧烈动作或心理活动的动词,如“回过头”“想起”“站起来”等。

Common mistakes

猛然不能用在描述状态突然变化的句子里,这时要用“突然”。例如:“天突然冷了”不能说“天猛然冷了”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
猛然 回过头,却发现身后没有人。
He suddenly turned his head, only to find nobody behind him.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.