Bỏ qua đến nội dung

猜测

cāi cè
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đoán
  2. 2. đoán mò
  3. 3. suy đoán

Usage notes

Collocations

常与'猜测'搭配的动词是'进行',如'进行猜测'。

Formality

'猜测'比'猜'正式,多用于书面语或正式语境。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这只是我的 猜测
This is just my guess.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.