猩猩

xīng xing
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. orangutan
  2. 2. (slang) dialect speaker whose speech is corrupted by Standard Mandarin

Câu ví dụ

Hiển thị 1
你像隻 猩猩 一樣。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10529262)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 猩猩