Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

献出

xiàn chū

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to offer
  2. 2. to give (as tribute)
  3. 3. to devote (one's life)
  4. 4. to sacrifice (oneself)