Bỏ qua đến nội dung

猴子

hóu zi
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khỉ

Usage notes

Common mistakes

量词用'只',例如'一只猴子',不是'一个'。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
猴子 喜欢吃香蕉。
Monkeys like to eat bananas.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 猴子