獯鬻
xūn yù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. an ethnic group in ancient northern China
- 2. also written 葷粥|荤粥[xūn yù]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.