率领
shuài lǐng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lã đạo
- 2. chỉ huy
- 3. đứng đầu
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Usually followed by a group noun like 代表团, 部队, or 群众, e.g., 率领代表团访问。
Common mistakes
Do not use 率领 for leading a single person or small informal group; use 带领 instead.
Câu ví dụ
Hiển thị 2他 率领 千军万马,保卫了国家。
He led a mighty army and defended the country.
他 率领 团队完成了项目。
He led the team to complete the project.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.