Bỏ qua đến nội dung

玉米

yù mǐ
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ngô

Usage notes

Common mistakes

Note that 玉米 is a mass noun in Chinese; do not directly use a numeral without a measure word, e.g., say 一个玉米 instead of just 一玉米.

Câu ví dụ

Hiển thị 4
我喜欢吃 玉米
I like eating corn.
玉米 過敏。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6947201)
我喜歡 玉米
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13138805)
我不喜歡 玉米
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6947204)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 玉米