Bỏ qua đến nội dung

玩具

wán jù
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đồ chơi
  2. 2. vật chơi

Usage notes

Collocations

常与量词“个”或“件”搭配,如“一个玩具”或“一件玩具”。

Common mistakes

注意“玩具”是物体名词,不说“玩玩具的”来表示“玩玩具的人”。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
这个 玩具 是奶奶送给我的。
This toy is a gift from my grandma.
他喜欢耍 玩具
He likes to play with toys.
孩子们对新奇的 玩具 充满了好奇。
The children were full of curiosity about the novel toys.
婴儿摇晃着手里的 玩具
The baby is shaking the toy in its hand.
他用手指捅了捅那个软软的 玩具
He poked the soft toy with his finger.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 玩具