Bỏ qua đến nội dung

玩意儿

wán yì r
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đồ chơi
  2. 2. vật chơi
  3. 3. đồ vật

Usage notes

Common mistakes

Learners often overuse 玩意儿 thinking it is neutral; it can belittle objects, so do not use it when showing respect or admiration.

Formality

玩意儿 is very colloquial and can be dismissive; avoid in formal writing or polite conversation.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个 玩意儿 很有趣。
This thing is very interesting.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.