Bỏ qua đến nội dung

玩耍

wán shuǎ
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chơi đùa
  2. 2. chơi vui
  3. 3. trốn học

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Common mistakes

Do not use 玩耍 for playing musical instruments or sports; use 弹 (tán), 拉 (lā), 打 (dǎ) instead.

Formality

Used mainly for children’s play; for adults, 娱乐 (yú lè) or 休闲 (xiū xián) are more common.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
孩子们在泥土里 玩耍
The children are playing in the dirt.
孩子们在公园里无忧无虑地 玩耍
The children play carefreely in the park.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.