Bỏ qua đến nội dung

环环相扣

huán huán xiāng kòu
#48233

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. closely linked with one another
  2. 2. interlocked
  3. 3. to interrelate