Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

环面

huán miàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. ring surface
  2. 2. annulus
  3. 3. torus (math.)

Từ cấu thành 环面