Bỏ qua đến nội dung

现任

xiàn rèn
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hiện tại
  2. 2. hiện nay
  3. 3. đang nhậm chức

Usage notes

Common mistakes

避免将“现任”误用作动词表示“目前担任”,它常作为形容词或名词使用,如“他现任校长”不规范,应说“他是现任校长”。

Formality

在口语中,“现任”可以非正式地指现任男友、女友或配偶,但在正式场合更常用于职务。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他是学校的 现任 校长。
He is the current principal of the school.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.