现任
xiàn rèn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hiện tại
- 2. hiện nay
- 3. đang nhậm chức
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
避免将“现任”误用作动词表示“目前担任”,它常作为形容词或名词使用,如“他现任校长”不规范,应说“他是现任校长”。
Formality
在口语中,“现任”可以非正式地指现任男友、女友或配偶,但在正式场合更常用于职务。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他是学校的 现任 校长。
He is the current principal of the school.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.