Bỏ qua đến nội dung

现场

xiàn chǎng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hiện trường
  2. 2. trên hiện trường
  3. 3. tại hiện trường

Usage notes

Collocations

通常与“在”搭配:在现场、在事故现场;不与“里”搭配。

Common mistakes

不用于表示球场、操场等场地,应使用“场地”。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
演唱会 现场 爆满,座无虚席。
The concert venue was packed to capacity, with no empty seats.
警察迅速赶到事故 现场
The police quickly arrived at the scene of the accident.
警察在仔细察看 现场
The police are carefully examining the scene.
那场车祸的 现场 触目惊心。
The scene of that car accident was shocking.
救援队很快到达了 现场
The rescue team arrived at the scene quickly.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.