Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thực tế
- 2. hiện thực
- 3. thực tế đời sống
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
2 itemsSynonyms
2 itemsUsage notes
Common mistakes
不要混淆 '现实' (reality) 和 '现在' (now). '现实' 指的是实际情况,不是时间。
Câu ví dụ
Hiển thị 5这个 现实 太残酷了。
This reality is too cruel.
他的想法和 现实 脱节了。
His ideas are out of touch with reality.
别再幻想了, 现实 一点吧。
Stop fantasizing and be realistic.
现实 点!
感知即 现实 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.