Bỏ qua đến nội dung

现实

xiàn shí
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thực tế
  2. 2. hiện thực
  3. 3. thực tế đời sống

Usage notes

Common mistakes

不要混淆 '现实' (reality) 和 '现在' (now). '现实' 指的是实际情况,不是时间。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
这个 现实 太残酷了。
This reality is too cruel.
他的想法和 现实 脱节了。
His ideas are out of touch with reality.
别再幻想了, 现实 一点吧。
Stop fantasizing and be realistic.
现实 点!
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5092420)
感知即 现实
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5581761)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 现实