Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

现眼

xiàn yǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to embarrass oneself
  2. 2. to make a fool of oneself

Từ cấu thành 现眼