Bỏ qua đến nội dung

现象

xiàn xiàng
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hiện tượng
  2. 2. bình thường

Usage notes

Collocations

常与动词“发生”、“出现”、“观察”搭配,如“发生了一种奇怪的现象”。

Common mistakes

不要将“现象”误用为“印象”。“现象”指客观情况,“印象”指主观感受。

Câu ví dụ

Hiển thị 3
透过 现象 看本质。
Look at the essence through the phenomena.
这是一种常见的自然 现象
This is a common natural phenomenon.
这篇文章讽刺了社会的不公平 现象
This article satirizes the social injustice.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.