Bỏ qua đến nội dung

líng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (onom.) ting-a-ling (in compounds such as 玎玲 or 玲瓏|玲珑)
  2. 2. tinkling of gem-pendants

Character focus

Thứ tự nét

9 strokes