Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. glass

Câu ví dụ

Hiển thị 1
璃易碎。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 862443)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.