Logo HanyuGuide HanyuGuide
Trang chủ Giá
Công cụ
  • Trung Quốc sang Pinyin
  • Gõ Pinyin
  • Quiz HSK
Tài nguyên
  • Từ điển
  • Danh sách từ vựng
  • Hướng dẫn ngữ pháp
Đăng nhập Đăng ký
Trang chủ Giá
Công cụ
Trung Quốc sang Pinyin Gõ Pinyin
Đăng nhập Đăng ký
← Quay lại từ điển

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày
$9.99 / năm
Trọn đời $19.99 Thử demo trước

珀

  • Tải âm thanh
  • Thông tin giấy phép
  • Âm thanh được cấp phép theo Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 International License , dựa trên công trình của CC-CEDICT .

pò

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. amber

Từ chứa 珀

二硫基琥珀酸钠
èr liú jī hǔ pò suān nà

sodium dimercaptosuccinate

史蒂芬·哈珀
shǐ dì fēn · hā pò

see 斯蒂芬·哈珀[sī dì fēn · hā pò]

哈珀
hā pò

Harper (name)

库珀带
kù pò dài

the Kuiper belt (in the outer reaches of the Solar system)

斯蒂芬·哈珀
sī dì fēn · hā pò

Stephen Harper (1959-), Canadian politician, prime minister 2006-2015

欧珀莱
ōu pò lái

Aupres, Shiseido's line in China

珀斯
pò sī

Perth, capital of Western Australia

珀西·比希·雪莱
pò xī · bǐ xī · xuě lái

Percy Bysshe Shelley (1792-1822), English Romantic poet

琥珀
hǔ pò

amber

Logo HanyuGuide HanyuGuide

Dành cho người học tiếng Trung nghiêm túc, dựa trên các nguyên tắc ghi nhớ chủ động và lặp lại cách quãng.

Liên hệ Mã nguồn mở
Nền tảng
  • Danh sách từ vựng
  • Từ điển
  • Hướng dẫn ngữ pháp
  • Công cụ
Chương trình
  • Luyện thi HSK
  • Trường học & tổ chức
  • Giáo viên
  • Gia sư
Pháp lý
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
© 2026 HanyuGuide. Đã đăng ký bản quyền.

"学而不思则罔,思而不学则殆"

Học mà không suy ngẫm thì vô ích; suy ngẫm mà không học thì nguy hiểm.