Bỏ qua đến nội dung

珍珠

zhēn zhū
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trân châu
  2. 2. ngọc trai

Usage notes

Collocations

Commonly paired with 项链 (necklace), as in 珍珠项链 (pearl necklace). Not usually combined with clothing or non-jewelry items.

Cultural notes

In Chinese culture, pearls symbolize wealth and purity, often given as gifts for special occasions like weddings.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
她戴着一串 珍珠
She is wearing a string of pearls.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.