Bỏ qua đến nội dung

珍稀

zhēn xī
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hiếm có
  2. 2. đặc biệt
  3. 3. quý hiếm

Usage notes

Collocations

常與「動物」「植物」「資源」搭配,如「珍稀動物」;一般不用於形容日常用品。

Common mistakes

勿與「珍惜」混淆,「珍惜」是動詞,表示愛惜。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
保护 珍稀 动物是每个人的责任。
Protecting rare animals is everyone's responsibility.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.