Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hiếm có
- 2. đặc biệt
- 3. quý hiếm
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常與「動物」「植物」「資源」搭配,如「珍稀動物」;一般不用於形容日常用品。
Common mistakes
勿與「珍惜」混淆,「珍惜」是動詞,表示愛惜。
Câu ví dụ
Hiển thị 1保护 珍稀 动物是每个人的责任。
Protecting rare animals is everyone's responsibility.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.