Bỏ qua đến nội dung

珍视

zhēn shì
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trân trọng
  2. 2. coi trọng
  3. 3. quý trọng

Usage notes

Collocations

常见搭配:珍视友谊、珍视生命、珍视和平,多用于书面语。

Common mistakes

“珍视”的对象通常是抽象事物(如感情、机会),而非具体物品;说“珍视这件礼物”不自然,应改用“珍惜”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们应该 珍视 彼此之间的友谊。
We should treasure the friendship between us.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.