Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trân trọng
- 2. coi trọng
- 3. quý trọng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常见搭配:珍视友谊、珍视生命、珍视和平,多用于书面语。
Common mistakes
“珍视”的对象通常是抽象事物(如感情、机会),而非具体物品;说“珍视这件礼物”不自然,应改用“珍惜”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们应该 珍视 彼此之间的友谊。
We should treasure the friendship between us.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.